
Moeka Minami là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/139 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 85/94 | 4 | 7/19 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 1/2 | — | 7,53 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/60 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 2/3 | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Liverpool (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/4 | V | 6,26 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 3/6 | — | 7,07 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực47