
Morgan Aquino là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 81% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | United States Women's Premier League | @ Spokane Zephyr (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | United States Women's Premier League | vs Sporting JAX (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | United States Women's Premier League | vs Dallas Trinity (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | United States Women's Premier League | vs Fort Lauderdale Utd (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 07/04/2026 | United States Women's Premier League | @ Fort Lauderdale Utd (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | United States Women's Premier League | vs Lexington SC (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/03/2026 | United States Women's Premier League | vs Tampa Bay Sun (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Trung Quốc (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 166
- Chỉ số 243
- Chỉ số 455
- Chỉ số 354