
Kyra Cooney-Cross là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Arsenal (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 59% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 68% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/223 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/156 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 70/75 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 2 | 4/6 | — | 6,72 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 4/8 | — | 6,51 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HB Koge (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 74/87 | 2 | 9/10 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/49 | 2 | 3/3 | — | 6,56 |
| 17/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Trung Quốc (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực40