Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

RB Omiya Ardija

J2 Nhật BảnJapanHLV Narcís PelachSân NACK5 Stadium OmiyaThành lập 1999Giá trị 11,2 triệu €
Phong độ: TTHBB

RB Omiya Ardija sẽ gặp Tochigi City lúc 12:00 ngày 08/11/2026 tại J2 Nhật Bản.

Tochigi City gặp RB Omiya Ardija: lịch, đội hình, thống kê

Trận kế tiếp · 1 trận · giờ VN · kèo Bet365 tham khảo · phạt góc: tài xỉu tổng số quả
GiờĐội nhàTỷ sốĐội khách Kèo châu ÁTài xỉuPhạt góc
ChấpChủKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Tochigi City – RB Omiya Ardija -0.251.951.85 ——— ———

Kết quả gần nhấtTất cả

Kết quả gần nhất · 5 trận · giờ VN
Trạng tháiĐội nhàTỷ sốĐội khách Hiệp 1Ghi bàn
FT RB Omiya Ardija 2 – 1 Iwaki FC 2 – 0 —
FT Vegalta Sendai 1 – 2 RB Omiya Ardija 0 – 1 —
FT RB Omiya Ardija 2 – 2 Yokohama FC 1 – 1 —
FT RB Omiya Ardija 0 – 3 Kataller Toyama 0 – 0 —
FT Sagan Tosu 2 – 1 RB Omiya Ardija 1 – 0 —

Lịch tiếp theoĐầy đủ

Lịch tiếp theo · 5 trận · giờ VN · kèo Bet365 tham khảo · phạt góc: tài xỉu tổng số quả
GiờĐội nhàTỷ sốĐội khách Kèo châu ÁTài xỉuPhạt góc
ChấpChủKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Tochigi City – RB Omiya Ardija -0.251.951.85 ——— ———
RB Omiya Ardija – Montedio Yamagata ——— ——— ———
Jubilo Iwata – RB Omiya Ardija ——— ——— ———
RB Omiya Ardija – Tokushima Vortis ——— ——— ———
RB Omiya Ardija – FC Imabari ——— ——— ———
Đội hình (34 cầu thủ)
Số áo · Cầu thủ · Vị trí · Năm sinh
SốCầu thủVị tríNăm sinh
1Takashi KasaharaThủ môn1988
24Tom GloverThủ môn1997
40Ko ShimuraThủ môn1996
45Kazushi NiimuraThủ môn2010
50Manafu WakabayashiThủ môn2004
2Yosuke MurakamiHậu vệ2002
5Gabriel Costa FrançaHậu vệ1995
13Osamu Henry IyohaHậu vệ1998
19Yusei OzakiHậu vệ2003
22Rikiya MotegiHậu vệ1996
37Kaishin SekiguchiHậu vệ2001
43Yoshito KumadaHậu vệ2009
44Sunao KideraHậu vệ2008
46Kyosuke IseriHậu vệ2009
88Ryuya NishioHậu vệ2001
3Hijiri KatoTiền vệ2001
7Masato KojimaTiền vệ1996
8Kaua Diniz RochaTiền vệ2004
15Kota NakayamaTiền vệ2002
16Gen KatoTiền vệ2003
21Suphanat MueantaTiền vệ2002
29Nash Taishi HigakureTiền vệ2004
47Matthew EdwardTiền vệ2008
48Ryowa SakodaTiền vệ2010
77Yuzuki KobayashiTiền vệ2008
9Carlinhos JuniorTiền đạo1994
10Yuta ToyokawaTiền đạo1994
11CapriniTiền đạo1997
14Toya IzumiTiền đạo2000
18Ota YamamotoTiền đạo2004
20Hajime HidakaTiền đạo2007
23Kenyu SugimotoTiền đạo1992
42Haruto NakajimaTiền đạo2008
49Jelani Mcghee RenTiền đạo2008

Hỏi nhanh về trang này

Trận tiếp theo của RB Omiya Ardija là khi nào?
RB Omiya Ardija gặp Tochigi City trên sân khách lúc 12:00 ngày 08/11/2026, giải J2 Nhật Bản.
RB Omiya Ardija đang có phong độ ra sao?
5 trận gần nhất RB Omiya Ardija 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thắng Iwaki FC 2-1 (J2 Nhật Bản).
Đội hình RB Omiya Ardija có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
Đội hình RB Omiya Ardija có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 24,1, tổng giá trị 11,2 triệu €; đắt giá nhất là Toya Izumi (tiền đạo, 1,2 triệu €).
Ai là HLV và sân nhà của RB Omiya Ardija?
HLV trưởng là Narcís Pelach (ESP); sân nhà NACK5 Stadium Omiya tại Saitama, sức chứa 15.491 chỗ.
RB Omiya Ardija có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
1 cầu thủ RB Omiya Ardija hiện vắng mặt: Ko Shimura.
Thành tích RB Omiya Ardija mùa này tại J2 Nhật Bản?
Tại J2 Nhật Bản, RB Omiya Ardija đã đá 15 trận, ghi 27 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 1,80 bàn ghi/trận); sút 187 lần, 68 trúng đích; chuyền chính xác 77%.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:03 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com