- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Rajamangala National Stadium, Bangkok · Ít mây 31°C · cập nhật
Muangthong United thắng Nakhon Ratchasima Mazda FC 2-1 trên sân nhà Rajamangala National Stadium.
Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC 2-1 — VĐQG Thái Lan 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 14Tổng cú sút21
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm13
- 2Sút bị chặn4
- 5Phạt góc4
- 81Tấn công nguy hiểm46
- 130Tấn công105
- 372Chuyền268
- 292Chuyền chính xác187
- 4Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài11
- 22Rê bóng14
- 34Tạt bóng22
- 52Tranh chấp42
- 21Tắc bóng32
- 67Cản phá54
- 18Cứu thua12
- 8Phạm lỗi3
- 32Bị phạm lỗi24
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Muangthong United kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Muangthong United ép sân · cột hướng xuống: Nakhon Ratchasima Mazda FC ép sân. Muangthong United kiểm soát thế trận 58% thời gian, Nakhon Ratchasima Mazda FC 38%.
Muangthong UnitedNakhon Ratchasima Mazda FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Muangthong United · HLV Jose Borges
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Korrakot Pipatnadda | Thủ môn | 6.4 |
| 4 | Stefan Tsonkov | Hậu vệ | 6.16 |
| 19 | Tristan Do © | Hậu vệ | 6.71 |
| 27 | Michael Kempter | Hậu vệ | 6.94 |
| 28 | Dong-Su Kim | Hậu vệ | 7.22 |
| 6 | John-Patrick Strauss | Tiền vệ | 6.43 |
| 7 | William Popp | Tiền vệ | 7.39 |
| 14 | Sorawit Panthong | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Anass Ahannach | Tiền vệ | 6.7 |
| 34 | Kakana Khamyok | Tiền vệ | 6.64 |
| 45 | Marko Saric | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Armin Gremsl | Thủ môn |
| 29 | Songwut Kraikruan | Hậu vệ |
| 22 | Thiraphat Nuntagowat | Hậu vệ |
| 23 | Siradanai Phosri | Tiền vệ |
| 3 | Wattanakorn Sawatlakhorn | Hậu vệ |
| 39 | Kittapak Seangsawat | Tiền vệ |
| 8 | Korawich Tasa | Tiền đạo |
| 17 | Payanat Thodsanid | Tiền vệ |
| 13 | James Pakorn Falconer | Hậu vệ |
| 18 | Danuphon Buppha | Tiền vệ |
| 30 | Nitisak Anulun | Tiền vệ |
| 16 | Wongsakorn Chaikultewin | Tiền vệ |
Nakhon Ratchasima Mazda FC · HLV Surapong Kongthep
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Nopphon Lakhonphon | Thủ môn | 6.47 |
| 2 | Sarawut Inpaen | Hậu vệ | 6.89 |
| 19 | Rattasat Bangsungnoen | Hậu vệ | 4.99 |
| 35 | Wendel Matheus de Lima Figueroa | Hậu vệ | 6.69 |
| 43 | nenad lalic | Hậu vệ | 6.86 |
| 45 | Anusak Jaiphet | Hậu vệ | 5.73 |
| 4 | Leon Pitchaya James | Tiền vệ | 8.06 |
| 14 | Hirotaka Mita | Tiền vệ | 6.48 |
| 22 | Pongsakron Hanrattana | Tiền vệ | 6.34 |
| 5 | Jork Becerra | Tiền đạo | 6.14 |
| 23 | Dennis Murillo Skrzypiec © | Tiền đạo | 5.84 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Pichitchai Sienkrthok | Hậu vệ |
| 33 | Charalampos Charalampous | Hậu vệ |
| 7 | Hein Phyo Win | Hậu vệ |
| 21 | Nattawut Jaroenboot | Tiền vệ |
| 11 | Mateus Lima Cruz | Tiền đạo |
| 17 | Anurak Mungdee | Tiền đạo |
| 36 | Tanachai Noorach | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (27 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 1–1 |
| 27/04/2025 | Thai T1 | Muangthong United – Nakhon Ratchasima Mazda FC | 2–0 |
| 11/08/2024 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 2–1 |
| 28/01/2023 | Thai T1 | Muangthong United – Nakhon Ratchasima Mazda FC | 3–0 |
| 28/08/2022 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 1–1 |
| 01/05/2022 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 2–0 |
| 27/11/2021 | Thai T1 | Muangthong United – Nakhon Ratchasima Mazda FC | 4–1 |
| 09/03/2021 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 4–1 |
| 22/11/2020 | Thai T1 | Muangthong United – Nakhon Ratchasima Mazda FC | 1–1 |
| 31/08/2020 | INT CF | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Muangthong United | 1–0 |
Phong độ gần đây
Muangthong United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Thai T1 | Muangthong United – Singha Chiangrai United | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | Thai T1 | Buriram United – Muangthong United | 2–1 | B |
| 14/03/2026 | Thai T1 | Muangthong United – Uthai Thani Forest | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | Thai T1 | PT Prachuap FC – Muangthong United | 2–1 | B |
| 01/03/2026 | Thai T1 | Muangthong United – Port FC | 0–0 | H |
Nakhon Ratchasima Mazda FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – True Bangkok United | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Uthai Thani Forest | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | Thai T1 | Ayutthaya United – Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0–1 | T |
| 13/03/2026 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Singha Chiangrai United | 1–1 | H |
| 07/03/2026 | Thai T1 | Nakhon Ratchasima Mazda FC – Buriram United | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC thuộc VĐQG Thái Lan, Vòng 20 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rajamangala National Stadium (Bangkok).
- Kết quả Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC là bao nhiêu?
- Muangthong United thắng Nakhon Ratchasima Mazda FC 2-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC gần đây thế nào?
- Trong 27 lần gặp nhau gần nhất: Muangthong United thắng 15, hòa 7, Nakhon Ratchasima Mazda FC thắng 5. Lần gần nhất ngày 28/09/2025 (Thai T1) Nakhon Ratchasima Mazda FC 1-1 Muangthong United.
- Phong độ Muangthong United và Nakhon Ratchasima Mazda FC trước trận?
- Muangthong United: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLDL); Nakhon Ratchasima Mazda FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDLL).
- Đội hình xuất phát Muangthong United vs Nakhon Ratchasima Mazda FC?
- Muangthong United ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Nakhon Ratchasima Mazda FC dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:36 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

