Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sorawit Panthong

Ratchaburi FCTiền vệTHA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sorawit Panthong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Shopee2026-2027—11900000093%40%007,00
VĐQG Thái Lan2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sorawit Panthong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1900000230/3212/5—7,00
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3450000014/1700/2V5,57
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1620010018/2101/2—6,07
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0900000120/2502/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201619100 nghìn €
16/07/20161975 nghìn €
23/02/20172025 nghìn €
11/02/20182050 nghìn €
02/07/20182175 nghìn €
20/02/201922100 nghìn €
11/03/202023150 nghìn €
24/01/202123200 nghìn €
09/01/202224200 nghìn €
14/08/202225150 nghìn €
22/01/202325150 nghìn €
24/09/202326150 nghìn €
25/02/202427150 nghìn €
25/08/202427150 nghìn €
01/05/202528150 nghìn €
21/12/202528150 nghìn €
14/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Muangthong UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
29/06/2024BEC Tero SasanaMuangthong UnitedCho mượn—
29/06/2022Muangthong UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
29/11/2019BEC Tero SasanaMuangthong UnitedCho mượn—
07/07/2019Muangthong UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
29/11/2017Sisaket FC (1999-2022)Muangthong UnitedCho mượn—
21/06/2017Muangthong UnitedSisaket FC (1999-2022)Chuyển nhượng—
29/11/2015Assumption UnitedMuangthong UnitedCho mượn—
31/01/2015Muangthong UnitedAssumption UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Assumption UnitedMuangthong UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com