
Anusak Jaiphet là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Tiểu sử Anusak Jaiphet
Anusak Jaiphet là hậu vệ của Sisaket United, mang quốc tịch Thailand và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/06/1999, cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € (2026). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và giao dịch gần nhất là chuyển nhượng đến Sisaket United từ Nakhon Ratchasima Mazda FC vào 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/4 | — | 7,41 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 7,18 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 5,73 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/7 | — | 7,26 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 2/3 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Trat FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Nakhon Pathom FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Port FC | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nakhon Pathom FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Port FC | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Toko Customs United | Port FC | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Port FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2021 | Sukhothai FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2020 | BEC Tero Sasana | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Police Tero FC B | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực50