
Charalampos Charalampous
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Charalampos Charalampous là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 60% | 2 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/117 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 2/4 | V | 5,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 4/5 | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 2/3 | V | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 4/8 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Uthai Thani Forest | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Uthai Thani Forest | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2024 | Buriram United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2024 | Uthai Thani Forest | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Krasava ENY | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Aris Limassol | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ermis Aradippou | Aris Limassol | Cho mượn | — |
| 01/10/2021 | Aris Limassol | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aris Limassol U19 | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực36