Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nenad lalic

27Tuổi
196Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

nenad lalic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—2217700000——102,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 2,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nenad lalic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-08700000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-39000000—0—V5,55
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-3dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-3dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0900010233/4125/10V7,15
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-145000009/1000/2—6,52
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedB 1-21000011015/1744/6—6,86
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0900010025/3436/7V7,21
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 0-0770010028/3533/5—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20192025 nghìn €
30/04/20202125 nghìn €
21/12/20202175 nghìn €
04/06/202122100 nghìn €
21/12/202122150 nghìn €
06/06/202223150 nghìn €
20/12/202223125 nghìn €
22/06/202324100 nghìn €
12/12/20232475 nghìn €
09/01/202525100 nghìn €
03/07/202526175 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
14/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Nakhon Ratchasima Mazda FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
30/06/2025FK Mladost Gat Novi SadNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
28/07/2024CSM Unirea Alba IuliaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
31/01/2024ACS DumbravitaCSM Unirea Alba IuliaChuyển nhượng—
30/06/2023Ripensia TimisoaraACS DumbravitaChuyển nhượng—
26/07/2020FK ModricaRipensia TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2019FK Mladost Backi JarakFK ModricaChuyển nhượng—
30/06/2017Vojvodina U19FK Mladost Backi JarakChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com