Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hirotaka Mita

Ayutthaya UnitedTiền vệJPN
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hirotaka Mita là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—332040012074%41%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/63 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hirotaka Mita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-224000004/601/3—5,94
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-0900000124/3426/15V6,25
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-1900120319/2303/6—7,51
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-2900020326/3105/10—6,79
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0900100231/4000/2—6,58
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-1900010329/3612/5—6,97
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedB 1-2900010323/3013/5V6,48
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0901011527/3403/6—8,20
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 0-0900000037/4614/7—6,36
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 1-0900122318/2437/12—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20132250 nghìn €
30/03/201423350 nghìn €
11/02/201524500 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
24/02/201625400 nghìn €
24/03/201726500 nghìn €
04/01/201827725 nghìn €
04/01/2019281,4 triệu €
26/06/2019281,4 triệu €
27/12/2019291,3 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
28/01/202130900 nghìn €
28/06/202130850 nghìn €
13/01/202231700 nghìn €
27/06/202231600 nghìn €
05/01/202332450 nghìn €
27/06/202332350 nghìn €
21/02/202433325 nghìn €
11/06/202433175 nghìn €
11/12/202434150 nghìn €
23/06/20253450 nghìn €
21/12/20253550 nghìn €
14/05/20263550 nghìn €
22/09/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Nakhon Ratchasima Mazda FCAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025OliveirenseNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
03/02/2025Yokohama FCOliveirenseChuyển nhượng—
08/01/2023FC TokyoYokohama FCChuyển nhượng—
16/07/2019Vissel KobeFC TokyoChuyển nhượng—
05/01/2018Vegalta SendaiVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2017FC TokyoVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2017Vegalta SendaiFC TokyoCho mượn—
31/01/2016FC TokyoVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2013Meiji UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2009FC Tokyo U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com