
Hirotaka Mita là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 204 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 74% | 41% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/63 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 6/15 | V | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/23 | 0 | 3/6 | — | 7,51 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/31 | 0 | 5/10 | — | 6,79 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/36 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 3/5 | V | 6,48 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 27/34 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 18/24 | 3 | 7/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 725 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 27/12/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Oliveirense | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Yokohama FC | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Tokyo | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Vissel Kobe | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Vegalta Sendai | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FC Tokyo | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Vegalta Sendai | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | FC Tokyo | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2009 | FC Tokyo U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực41