
Nattawut Jaroenboot
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Nattawut Jaroenboot là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Nakhon Ratchasima Mazda FC.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 4/12 | V | 6,89 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/3 | — | 7,19 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | PT Satun FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2023 | Sukhothai FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Singha Chiangrai United | Sukhothai FC | Cho mượn | — |
| 07/06/2021 | Sukhothai FC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2018 | Ubon UMT United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Krabi FC | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | PT Satun FC | Krabi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Krabi FC | PT Satun FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực33