
Sarawut Inpaen
Hậu vệTHA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sarawut Inpaen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 5/6 | — | 7,81 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 2/4 | — | 6,89 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 0/4 | V | 7,41 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 0/9 | — | 6,23 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Royal Thai Air Force | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Khonkaen United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Lamphun Warriors | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Singha Chiangrai United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Uthai Thani Forest | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Trat FC | Uthai Thani Forest | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Uthai Thani Forest | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Buriram United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Buriram United U18 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực47