
Stefan Tsonkov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/45 | 2 | 9/12 | — | 6,53 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 6/7 | — | 6,62 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 3/8 | V | 6,16 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/63 | 2 | 5/8 | — | 6,13 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 3/7 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/09/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Muangthong United | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Botev Vratsa | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | CSKA 1948 Sofia | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Hebar Pazardzhik | CSKA 1948 Sofia | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | CSKA 1948 Sofia | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Hebar Pazardzhik | CSKA 1948 Sofia | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | CSKA 1948 Sofia | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PFK Montana | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vyzas Megara | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AO Elpis Agion Anargyron | Vyzas Megara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực50