Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Tsonkov

FC Hebar PazardzhikHậu vệBUL
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Stefan Tsonkov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Tsonkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3900011033/4529/12—6,53
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1900000040/4906/7—6,62
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0900000010/1914/7—6,67
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1900000042/5313/8V6,16
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1890030044/6325/8—6,13
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 1-2900010011/1813/7V5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20172250 nghìn €
20/12/202025100 nghìn €
16/06/202126100 nghìn €
13/10/202126150 nghìn €
07/12/202126150 nghìn €
30/05/202227175 nghìn €
06/09/202227200 nghìn €
27/11/202227200 nghìn €
04/06/202328250 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
02/06/202429400 nghìn €
01/12/202429350 nghìn €
01/06/202530300 nghìn €
21/12/202530250 nghìn €
14/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Muangthong UnitedFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
27/07/2025FC Hebar PazardzhikMuangthong UnitedChuyển nhượng—
23/02/2025Botev VratsaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
02/07/2024CSKA 1948 SofiaBotev VratsaChuyển nhượng—
29/06/2024FC Hebar PazardzhikCSKA 1948 SofiaCho mượn—
10/08/2023CSKA 1948 SofiaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
29/06/2023FC Hebar PazardzhikCSKA 1948 SofiaCho mượn—
02/01/2023CSKA 1948 SofiaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/06/2022PFK MontanaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2017Lokomotiv Gorna OryahovitsaPFK MontanaChuyển nhượng—
30/06/2016Vyzas MegaraLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
30/06/2015AO Elpis Agion AnargyronVyzas MegaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com