
Pongsakron Hanrattana
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Pongsakron Hanrattana là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 44% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/4 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/2 | — | 5,78 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 1/3 | V | 6,60 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 3/12 | V | 6,34 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 0/6 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Buriram United U18 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |