
Dong-Su Kim là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Muangthong United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 6/8 | — | 6,66 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/4 | V | 6,22 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 4/5 | — | 7,22 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 4/6 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/10/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/10/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/02/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/02/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | — |
| 17/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực51