Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dong-Su Kim

Muangthong UnitedHậu vệJPN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dong-Su Kim là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Muangthong United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dong-Su Kim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3710000022/2424/6—6,59
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1900010033/4126/8—6,66
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0900000019/2502/4V6,22
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1900000042/4724/5—7,22
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 1-2900000019/2414/6V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141975 nghìn €
08/10/201419100 nghìn €
07/02/20151975 nghìn €
13/07/201520100 nghìn €
03/11/20152075 nghìn €
24/02/20162175 nghìn €
26/07/20162175 nghìn €
24/10/20162150 nghìn €
04/01/20182250 nghìn €
04/01/20192325 nghìn €
23/02/20192450 nghìn €
27/07/20192475 nghìn €
19/02/20202475 nghìn €
26/07/202025100 nghìn €
20/12/202025175 nghìn €
23/02/202227200 nghìn €
24/07/202227250 nghìn €
26/12/202227200 nghìn €
22/06/202328150 nghìn €
18/12/202328150 nghìn €
06/03/202429—
17/11/202530100 nghìn €
14/05/202631100 nghìn €
22/09/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com