
Songwut Kraikruan
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Songwut Kraikruan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Muangthong United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 7/13 | — | 6,84 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực41