
William Popp là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử William Popp
William Popp là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ True Bangkok United, mang quốc tịch Brazil và đang ở tuổi 32. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/04/1994. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 4 trận, 357 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Muangthong United sang True Bangkok United vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 447 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 81% | 55% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/176 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/21 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/36 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 31/39 | 3 | 6/9 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 28/36 | 1 | 3/8 | — | 7,44 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/28 | 1 | 3/7 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 6/8 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 5/8 | V | 5,90 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 7/14 | — | 6,01 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 18/20 | 1 | 9/18 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 23/30 | 3 | 9/17 | — | 7,39 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 12/17 | 0 | 4/10 | V | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shanghai Port | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Muangthong United | Shanghai Port | Chuyển nhượng 0.176875M € | 176 nghìn € |
| 31/12/2022 | Chapecoense - SC | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Muangthong United | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Ceara | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2019 | Figueirense | Ceara | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2019 | Bucheon FC 1995 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Avispa Fukuoka | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/01/2017 | Busan I Park | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2016 | Joinville SC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Mogi Mirim EC | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Joinville SC | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh39
- Thể lực49