
Mateus Lima Cruz
Tiền đạoBRA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mateus Lima Cruz là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 22 | 325 nghìn € |
| 06/03/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/09/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Sukhothai | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Ratchaburi FC | Sukhothai | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Nasaf Qarshi | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Nof HaGalil | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Slaven Belupo | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Borac Cacak | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Santos FC B | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | KS Perparimi Kukesi | Santos FC B | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | Skenderbeu Korca | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Operario Ferroviario PR | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | Luverdense EC (MT) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Associação Cultural Pinheiros Sport Club | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Sport Club do Recife | Associação Cultural Pinheiros Sport Club | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Associação Cultural Pinheiros Sport Club | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Associação Cultural Pinheiros Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2012 | Sport Club Barueri (SP) | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực45