
Nopphon Lakhonphon là thủ môn 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Tiểu sử Nopphon Lakhonphon
Nopphon Lakhonphon, 26 tuổi, là thủ môn của câu lạc bộ Ratchaburi FC và có quốc tịch Thái Lan. Thủ thành này cao 178 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Nopphon Lakhonphon có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển đến Ratchaburi FC từ Buriram United vào ngày 21/07/2026 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 90 | 10 | 2 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 8,02 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/1 | V | 6,76 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 6/28 | 0 | — | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 12/28 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nakhonsi United | Buriram United | Cho mượn | — |
| 14/06/2024 | Buriram United | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Nakhon Pathom FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 09/02/2020 | Buriram United | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Lampang FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Buriram United | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Buriram United U18 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |