
Tristan Do là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Tiểu sử Tristan Do
Tristan Do là hậu vệ thi đấu cho Chonburi FC, mang quốc tịch Thailand và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 255 phút thi đấu và điểm trung bình 6,00 tại VĐQG Thái Lan. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, từ Muangthong United sang Chonburi FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 300 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 54% | 2 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/127 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/5 | V | 5,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/52 | 2 | 5/11 | V | 5,57 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/43 | 1 | 5/7 | — | 5,78 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 2/3 | V | 6,60 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/33 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/6 | V | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/11/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Free player | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2022 | True Bangkok United | Free player | Trở lại | — |
| 27/11/2018 | Muangthong United | True Bangkok United | Hết hạn mượn 0.71M € | 710 nghìn € |
| 25/02/2016 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajaccio Gfco | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Lorient | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Epinal | Lorient | Cho mượn | — |
| 23/07/2012 | Lorient | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2011 | Strasbourg II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực45