
Marko Saric là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 320 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 32% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/55 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/10 | V | 6,06 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/10 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/11 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 4/9 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/7 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/6 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Muangthong United | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | FK Napredak Krusevac | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Javor Ivanjica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Qingdao Hainiu | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | FK Napredak Krusevac | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Neftchi Fergana | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Metalac Gornji Milanovac | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Čukarički | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Rad Beograd | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | FK Čukarički | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Radnicki Pirot | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | FK Čukarički | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK IMT Belgrad | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | FK Čukarički | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực48