Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Murillo Skrzypiec

Chonburi FCTiền đạoBRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dennis Murillo Skrzypiec là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5123020013662%50%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
2/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/51 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Murillo Skrzypiec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2500210—0——5,94
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2621053117/2215/10—8,20
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-179002006/1401/4—6,16
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-339101104/502/3—7,98
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-145003115/1004/7—7,01
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-2900122116/2303/10—7,23
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0900040322/3008/13—6,48
25/04/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-1900020016/2307/20—5,79
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Muangthong UnitedB 1-2890020018/31311/14—5,84
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0890073022/2706/8—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201320150 nghìn €
30/07/201523100 nghìn €
04/04/201623150 nghìn €
11/03/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
24/01/202128400 nghìn €
09/01/202229500 nghìn €
14/08/202230400 nghìn €
22/01/202330400 nghìn €
24/09/202331350 nghìn €
25/02/202431350 nghìn €
25/08/202432300 nghìn €
01/05/202533250 nghìn €
21/12/202533200 nghìn €
14/05/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Nakhon Ratchasima Mazda FCChonburi FCChuyển nhượng—
01/07/2024Lamphun WarriorsNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
21/06/2023Chonburi FCLamphun WarriorsChuyển nhượng—
31/05/2021Nakhon Ratchasima Mazda FCChonburi FCChuyển nhượng—
08/12/2019PTT RayongNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
23/06/2019Nongbua Pitchaya FCPTT RayongHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
06/01/2019PTT RayongNongbua Pitchaya FCChuyển nhượng—
31/12/2016Singha Chiangrai UnitedPTT RayongChuyển nhượng—
29/11/2016Jumpasri UnitedSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
30/06/2016Singha Chiangrai UnitedJumpasri UnitedChuyển nhượng—
10/01/2016São Raimundo EC (PA)Singha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
23/09/2015Guarani SPSão Raimundo EC (PA)Chuyển nhượng—
11/05/2015Rio Claro Futebol Clube (SP)Guarani SPChuyển nhượng—
31/12/2014SC Paysandu ParaRio Claro Futebol Clube (SP)Chuyển nhượng—
17/09/2013Ponte PretaSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
31/12/2012Athletico Paranaense - PRPonte PretaChuyển nhượng—
29/11/2011Tupi FCAthletico Paranaense - PRCho mượn—
30/06/2011Athletico Paranaense - PRTupi FCChuyển nhượng—
31/12/2009Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com