
Michael Kempter là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Muangthong United.
Tiểu sử Michael Kempter
Michael Kempter là hậu vệ thi đấu cho Muangthong United, mang quốc tịch Philippines và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/01/1995, cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 350 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 4 | 8/9 | — | 6,39 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/29 | 3 | 12/15 | V | 6,65 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 4 | 9/14 | — | 7,08 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 2 | 6/11 | — | 6,94 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực42