Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armin Gremsl

Thủ mônAUT
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Armin Gremsl là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armin Gremsl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3dự bị000—0———
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1dự bị000—0———
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1dự bị000—0———
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: —2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20121725 nghìn €
02/10/20121850 nghìn €
10/04/20131850 nghìn €
10/07/201318—
12/07/20152050 nghìn €
30/11/201521100 nghìn €
29/05/201621100 nghìn €
02/12/20162250 nghìn €
26/05/201722100 nghìn €
12/11/201723300 nghìn €
25/04/201823400 nghìn €
30/12/201824400 nghìn €
24/06/201924400 nghìn €
05/01/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
01/06/202126200 nghìn €
29/09/202127150 nghìn €
21/12/202127100 nghìn €
26/05/202227100 nghìn €
09/11/202228100 nghìn €
27/06/202328100 nghìn €
10/09/202329150 nghìn €
04/12/202329150 nghìn €
27/05/202429100 nghìn €
09/10/202430175 nghìn €
09/12/202430200 nghìn €
29/05/202530200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
14/05/202631150 nghìn €
05/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Muangthong UnitedFree playerTrở lại—
07/07/2025SKU Ertl Glas AmstettenMuangthong UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024First Vienna FC 1894SKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
13/08/2023Arminia BielefeldFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
26/01/2023Rheindorf AltachArminia BielefeldChuyển nhượng—
05/02/2022FCU 1948 CraiovaRheindorf AltachChuyển nhượng—
05/07/2021SKN St.PoltenFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
29/07/2020Doxa KatokopiasSKN St.PoltenChuyển nhượng—
06/07/2017SV HornDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
04/07/2016FAC WIENSV HornChuyển nhượng—
30/06/2015FC Superfund PaschingFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2013TSV HartbergFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2012TSV Hartberg IITSV HartbergChuyển nhượng—
31/12/2009TSV Hartberg YouthTSV Hartberg IIChuyển nhượng—
30/06/2007FC Pinggau-Friedberg JugendTSV Hartberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com