
Armin Gremsl
Thủ mônAUT
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Armin Gremsl là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/10/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | — |
| 12/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/11/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/04/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/09/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/10/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Muangthong United | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2025 | SKU Ertl Glas Amstetten | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | First Vienna FC 1894 | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Arminia Bielefeld | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Rheindorf Altach | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | FCU 1948 Craiova | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | SKN St.Polten | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Doxa Katokopias | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | SV Horn | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | FAC WIEN | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Superfund Pasching | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Hartberg | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV Hartberg II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | TSV Hartberg Youth | TSV Hartberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Pinggau-Friedberg Jugend | TSV Hartberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 149
- Chỉ số 226
- Chỉ số 453
- Chỉ số 347