
Wattanakorn Sawatlakhorn
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Wattanakorn Sawatlakhorn là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 71% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 2/2 | — | 5,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Ayutthaya United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Uthai Thani Forest | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | BG Pathum United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Muangthong United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Bangkok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Muangthong United | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Muangthong United U21 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh51
- Thể lực32