
John-Patrick Strauss
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
John-Patrick Strauss là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử John-Patrick Strauss
John-Patrick Strauss là hậu vệ của True Bangkok United, mang quốc tịch Philippines và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 80 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2021), với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, từ Muangthong United sang True Bangkok United. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | — | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 5/8 | — | 6,53 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 7/12 | — | 6,43 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 9/14 | — | 6,21 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 2/7 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Hansa Rostock | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzgebirge Aue | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig II (- 2017) | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig | RB Leipzig II (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSG Wieseck U17 | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSG Wieseck Youth | TSG Wieseck U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực46