Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Korawich Tasa

Chonburi FCTiền đạoTHA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Korawich Tasa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—31650002179%55%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Korawich Tasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2450021414/1713/4—7,20
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-29000020/212/4—6,78
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-111000015/500/1—6,31
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3620000015/1812/6—6,32
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-145012026/1002/2—7,10
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0800010310/1615/9—6,43
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-134000028/1201/4—6,79
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-122010027/801/1—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20181825 nghìn €
20/02/201918150 nghìn €
11/03/202019200 nghìn €
24/01/202120100 nghìn €
09/01/202221125 nghìn €
14/08/202222125 nghìn €
22/01/202322125 nghìn €
24/09/202323125 nghìn €
25/02/202423125 nghìn €
25/08/202424125 nghìn €
08/12/202424150 nghìn €
01/05/202525150 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Muangthong UnitedChonburi FCChuyển nhượng—
08/08/2024Ratchaburi FCMuangthong UnitedChuyển nhượng—
02/06/2023BG Pathum UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
18/12/2022Muangthong UnitedBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
29/11/2018Ubon UMT UnitedMuangthong UnitedCho mượn—
26/06/2018Muangthong UnitedUbon UMT UnitedChuyển nhượng—
25/06/2018Bangkok FCMuangthong UnitedCho mượn—
04/02/2018Muangthong UnitedBangkok FCChuyển nhượng—
31/12/2017Muangthong United U18Muangthong UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com