
Korawich Tasa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 55% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0/2 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/16 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Ratchaburi FC | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2023 | BG Pathum United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Muangthong United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ubon UMT United | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 26/06/2018 | Muangthong United | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2018 | Bangkok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 04/02/2018 | Muangthong United | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Muangthong United U18 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực51