
Wendel Matheus de Lima Figueroa
Azul Claro NumazuHậu vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Wendel Matheus de Lima Figueroa là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Azul Claro Numazu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,60Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 3 | 5/10 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 6/9 | — | 7,31 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 6/9 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 4/8 | V | 6,69 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/31 | 1 | 6/12 | — | 6,68 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 4 | 8/13 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/09/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ABC Futebol Clube (RN) | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Fujieda MYFC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Free player | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2023 | Portuguesa Desportos | Free player | Trở lại | — |
| 31/05/2023 | Londrina PR | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Centro Oeste FC (GO) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | EC Passo Fundo | Centro Oeste FC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Falcon FC | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vera Cruz FC | Falcon FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Náutico B | Vera Cruz FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực50