Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wongsakorn Chaikultewin

Muangthong UnitedTiền vệTHA
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wongsakorn Chaikultewin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Muangthong United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wongsakorn Chaikultewin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-3dự bị00000—0———
01/05/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20161975 nghìn €
23/02/20172075 nghìn €
02/07/20172075 nghìn €
02/07/20182150 nghìn €
20/02/20192275 nghìn €
11/03/202023100 nghìn €
24/01/202124100 nghìn €
09/01/202225125 nghìn €
14/08/202225125 nghìn €
22/01/202326150 nghìn €
24/09/202327150 nghìn €
25/02/202427125 nghìn €
25/08/202427125 nghìn €
01/05/202528100 nghìn €
21/12/20252975 nghìn €
14/05/20262950 nghìn €
22/09/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com