Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lea Schuller

Manchester United (nữ)Tiền đạoGER
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lea Schuller là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
482Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—3323130116783%58%002,60
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—60990002072%41%006,41
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—511522005272%37%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 2,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lea Schuller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-36510110—0——7,79
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-120001003/300/1—6,28
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-09000002/301/3—6,50
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1760051115/2013/4——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-113000001/20——6,52
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-19021105321/2324/8——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-126000003/300/2—6,42
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-510001003/402/2—6,45
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-221000004/702/4—6,28
09/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Slovenia (nữ)T 2-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com