Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elisabeth Terland

Manchester United (nữ)Tiền đạoNOR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Elisabeth Terland là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
189Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—664411008774%20%006,47
FA Women's League Cup2026-2027—20440005175%75%00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—5327331015863%33%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/63 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/34 (20%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/44 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elisabeth Terland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-3dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-170002106/711/2—6,48
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Romania (nữ)T 6-062307413/613/4—9,59
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Romania (nữ)T 2-023001015/700/2—7,00
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-081001109/1111/11—6,09
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-128114127/1012/3——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-177102207/1111/2—7,74
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-116011025/601/1——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-164002206/812/7—6,07
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5800011012/1701/5—6,34

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com