
Gabrielle George là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 95% | 31% | 1 | 0 | 6,76 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/285 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 111/113 | 2 | 4/6 | — | 7,24 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Tottenham (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 2/6 | V | 6,09 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Charlton (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/61 | 0 | 0/4 | — | 7,69 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/8 | V | 6,14 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực46