
Lisa Naalsund là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Birmingham (nữ).
Tiểu sử Lisa Naalsund
Tiền vệ Lisa Naalsund, 31 tuổi, người Norway, thi đấu cho câu lạc bộ Birmingham (nữ). Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận, 1145 phút thi đấu, 1 bàn và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,58. Ở Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo; tại FA Women's League Cup là 1 trận, cùng mùa 2026-2027. Trong Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 8 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.257Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1257Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,26 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 713 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 82% | 52% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/208 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/368 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 5-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 3/6 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/52 | 2 | 5/8 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Romania (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 42/52 | 4 | 4/6 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 4 | 5/8 | — | 6,32 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Liverpool (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/61 | 3 | 6/10 | — | 7,09 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 3 | 3/7 | — | 5,64 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 2 | 4/11 | — | 6,38 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực42