
Jayde Riviere là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Manchester United (nữ).
Tiểu sử Jayde Riviere
Jayde Riviere là hậu vệ người Canada, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Manchester United (nữ) ở vị trí này. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại giải Ngoại hạng Anh (nữ) với 84 phút thi đấu và điểm trung bình 5,72. Cầu thủ có chiều cao 163 cm, cân nặng 58 kg và sinh ngày 22/01/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 44% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 4/9 | — | 5,72 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 4 | 6/12 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 4/6 | — | 7,70 |
| 01/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 28/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 5,97 |
| 26/03/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực51