- Phạt góc3 – 0
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stade d'Honneur, Meknes · Trọng tài: Patrice Tanguy Mebiame · Ít mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Madagascar và Tanzania hòa nhau 1-1.
Madagascar vs Tanzania 1-1 — CAN 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 35' 🟨 Ibrahim Hamad
-
39'
0 - 1 ⚽ Cyprian Kachwelekiến tạo: Feisal Salum - 🟨 Radoniaina Rabemanantsoa 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Hakim Abdallahthay Loic Lapoussin 45'
-
⚽ Nicolas Paul Julien Fontainekiến tạo: Ehsan Kari
50'
1 - 1 - 🔁 Ryan Pontithay Nicolas Paul Julien Fontaine 61'
- 67' 🔁 Haji Mnogathay Miano Van Den Bos
- 69' 🔁 Simon Msuvathay Cyprian Kachwele
- 70' 🔁 Charles M'Mombwathay Feisal Salum
- 🔁 Roman Ferberthay Warren Caddy 81'
- 🔁 Thomas Fontainethay Sandro Tremoulet 81'
- 81' 🔁 Pascal Msindothay Mohamed Hussein
- 81' 🔁 Selemani Mwalimuthay Abdul Hamisi Suleiman
- 85' 🟨 Himid Mao Mkami
- 🔁 Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoathay Marco Ilaimaharitra 90'
- 🟨 Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoa 91+1'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 17Tổng cú sút25
- 5Sút trúng đích3
- 1Sút không trúng đích6
- 7Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn3
- 3Phạt góc0
- 56Tấn công nguy hiểm22
- 137Tấn công78
- 555Chuyền397
- 480Chuyền chính xác317
- 4Chuyền then chốt3
- 4Chuyền dài11
- 22Rê bóng7
- 29Tạt bóng13
- 54Tranh chấp54
- 9Tắc bóng27
- 46Cản phá45
- 21Cứu thua8
- 13Phạm lỗi5
- 25Bị phạm lỗi25
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Madagascar kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Madagascar ép sân · cột hướng xuống: Tanzania ép sân. Madagascar kiểm soát thế trận 54% thời gian, Tanzania 38%.
MadagascarTanzania| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Madagascar · HLV Corentin Martins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Geordan Dupire | Thủ môn | 6.62 |
| 2 | Radoniaina Rabemanantsoa | Hậu vệ | 6.13 |
| 3 | J. Morgan | Hậu vệ | 6.95 |
| 5 | Sandro Tremoulet | Hậu vệ | 7.03 |
| 15 | Ehsan Kari | Hậu vệ | 7.06 |
| 6 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Rayan Raveloson © | Tiền vệ | 6.38 |
| 10 | El Hadari Raheriniaina | Tiền vệ | 6.67 |
| 13 | Nicolas Paul Julien Fontaine | Tiền vệ | 7.75 |
| 17 | Loic Lapoussin | Tiền vệ | 5.9 |
| 9 | Warren Caddy | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | C. Couturier | Tiền vệ |
| 22 | Mathieu Acapandie | Hậu vệ |
| 18 | Roman Ferber | Tiền đạo |
| 21 | Thomas Fontaine | Hậu vệ |
| 23 | Sonny Laiton | Thủ môn |
| 11 | Ryan Ponti | Hậu vệ |
| 12 | Bono Stephanot Randriamirehitra | Hậu vệ |
| 16 | R. Rakotohasimbola | Thủ môn |
| 4 | Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoa | Hậu vệ |
| 20 | Nantenaina Elysee Tony Randriamanampisoa | Hậu vệ |
| 8 | Behaja Tsirava | Tiền vệ |
| 19 | Hakim Abdallah | Tiền đạo |
Tanzania · HLV Miguel Gamondi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yonna Geoffrey | Thủ môn | 6.84 |
| 4 | Ibrahim Hamad | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Mohamed Hussein | Hậu vệ | 6.18 |
| 22 | Nathaniel Chilambo | Hậu vệ | 7.05 |
| 26 | Miano Van Den Bos | Hậu vệ | 6.56 |
| 6 | Feisal Salum | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Himid Mao Mkami © | Tiền vệ | 6.38 |
| 9 | Abdul Hamisi Suleiman | Tiền vệ | 6.68 |
| 11 | Denis Kibu | Tiền vệ | 6.08 |
| 17 | Alphonce Msanga | Tiền vệ | 6.9 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Metacha Mnata | Thủ môn |
| 19 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo |
| 16 | Morice Abraham | Tiền vệ |
| 10 | Tarryn Allarakhia | Tiền đạo |
| 28 | Zuberi Foba | Thủ môn |
| 2 | Pascal Msindo | Hậu vệ |
| 20 | Lameck Lawi | Hậu vệ |
| 8 | Charles M'Mombwa | Tiền vệ |
| 25 | Haji Mnoga | Hậu vệ |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo |
| 23 | Mudathir Yahya Abbas | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tanzania | Novatus Miroshi | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 11.00 | 1.05 | 3.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | CAF African Nations Championship | Tanzania – Madagascar | 2–1 |
| 07/06/2025 | CAF South Africa Confederations Cup | Tanzania – Madagascar | 0–1 |
| 14/11/2021 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Madagascar – Tanzania | 1–1 |
| 07/09/2021 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Tanzania – Madagascar | 3–2 |
| 20/05/2015 | CAF South Africa Confederations Cup | Madagascar – Tanzania | 2–0 |
Phong độ gần đây
Madagascar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Nigeria – Madagascar | 2–1 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | Maroc – Madagascar | 4–0 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | Guinea Xích Đạo – Madagascar | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Kyrgyzstan – Madagascar | 2–5 | T |
| 17/11/2025 | INT FRL | Guinea Xích Đạo – Madagascar | 0–2 | T |
Tanzania
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Tanzania – Guinea-Bissau | 0–2 | B |
| 29/03/2026 | FIFA Series | Ma Cao – Tanzania | 0–6 | T |
| 26/03/2026 | FIFA Series | Tanzania – Liechtenstein | 0–1 | B |
| 04/01/2026 | CAF AFCON | Maroc – Tanzania | 1–0 | B |
| 30/12/2025 | CAF AFCON | Tanzania – Tunisia | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Madagascar vs Tanzania đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Madagascar vs Tanzania thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade d'Honneur (Meknes).
- Kết quả Madagascar vs Tanzania là bao nhiêu?
- Madagascar và Tanzania hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Madagascar vs Tanzania gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Madagascar thắng 2, hòa 1, Tanzania thắng 2. Lần gần nhất ngày 10/08/2025 (CAF African Nations Championship) Tanzania 2-1 Madagascar.
- Phong độ Madagascar và Tanzania trước trận?
- Madagascar: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWWL); Tanzania: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDD).
- Đội hình xuất phát Madagascar vs Tanzania?
- Madagascar ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tanzania dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

