
Sonny Laiton là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Racing Union Luxemburg.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/01/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Excelsior de St Joseph | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AS Excelsior de St Joseph | JS Saint-Pierroise | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Free player | FC Avenir Beggen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AJ Auxerre | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Stade Briochin | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 12/09/2022 | AJ Auxerre | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Auxerre U19 | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |