Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sonny Laiton

26Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sonny Laiton là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Racing Union Luxemburg.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
Luxembourg National Division——99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sonny Laiton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs TanzaniaH 1-1dự bị000—0———
25/09/2026CAN@ NigeriaB 1-2dự bị000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaB 0-3dự bị000—0———
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 4-1dự bị000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MaliH 0-090000—0—V6,60
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ComorosT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201818150 nghìn €
07/01/201918500 nghìn €
26/06/201919500 nghìn €
05/01/202019300 nghìn €
10/11/202020450 nghìn €
10/03/202121500 nghìn €
24/06/202121500 nghìn €
26/12/202121500 nghìn €
01/06/202222400 nghìn €
19/12/202222350 nghìn €
13/06/202323300 nghìn €
12/12/202323250 nghìn €
10/06/202424150 nghìn €
15/10/202424100 nghìn €
31/01/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AS Excelsior de St JosephRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
30/06/2025AS Excelsior de St JosephJS Saint-PierroiseChuyển nhượng—
30/01/2025Free playerFC Avenir BeggenChuyển nhượng—
30/06/2024AJ AuxerreFree playerTrở lại—
29/06/2023Stade BriochinAJ AuxerreCho mượn—
12/09/2022AJ AuxerreStade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2017Auxerre U19AJ AuxerreChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com