
Tarryn Allarakhia là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Boreham Wood.
Tiểu sử Tarryn Allarakhia
Tarryn Allarakhia thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Boreham Wood, sinh ngày 17/10/1997, 28 tuổi, mang quốc tịch Tanzania. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2027, Tarryn Allarakhia có 18 trận ra sân, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần trong 1006 phút. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, và bản chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026 từ Rochdale sang Boreham Wood.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
994Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 6,12 |
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 607 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0,73 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 167 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 72% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 0,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/95 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | ENL Cup | vs Middlesbrough U21 | T 7-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/34 | 1 | 4/7 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Madagascar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Guinea-Bissau | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/5 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 4-1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/34 | 2 | 6/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 27 | — |
| 21/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rochdale | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wealdstone FC | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Woking | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Crawley Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | Wealdstone FC | Crawley Town | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Crawley Town | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Colchester United | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Maldon & Tiptree FC | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Aveley | Maldon & Tiptree FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy72
- Sức mạnh35
- Thể lực29