
Hakim Abdallah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.166Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 25% | 0 | 0 | 6,21 |
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 947 | 2 | 0 | 0 | 24 | 7 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,65 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/228 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/28 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/106 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 46
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 5/14 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/10 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/6 | — | 5,96 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | 4/9 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 1/8 | — | 7,48 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 1 | 7/11 | — | 7,83 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 4/9 | — | 6,75 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 13/17 | 0 | 5/13 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | FC Dinamo 1948 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Virton | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Koninklijke Lierse Sportkring | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Swift Hesperange | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | FC Nantes B | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stoke City U23 | FC Nantes B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Ejido | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Stoke City U23 | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avranches | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | Stoke City U23 | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Brest Stade U19 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Brest 29 Formation | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực41