
Ryan Ponti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 35% | 0 | 0 | 6,24 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 378 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 65% | 42% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/150 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 1 | 4/7 | — | 5,56 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/5 | — | 5,96 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 4/9 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/35 | 1 | 3/8 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 3/3 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 63 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 3 | 5/12 | — | 6,74 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | US Orléans | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Bresse Péronnas 01 | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AJ Auxerre | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | JS Saint-Pierroise | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | JS Saint-Pierroise | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực40