Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Ponti

Rodez AveyronTiền vệMAD
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryan Ponti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21990010081%35%006,24
Ligue 22026-2027—743781017265%42%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/150 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
11/30 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Ponti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3900030217/2801/7—5,81
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2630011013/2214/7—5,56
29/09/2026CANvs TanzaniaH 1-1290000013/1401/5—5,96
25/09/2026CAN@ NigeriaB 1-2700100117/2314/9—6,51
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-410000017/1001/2—5,77
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1760010223/3513/8—6,04
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-412000003/400/1—5,63
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2640000021/2903/3—6,28
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2631121114/2235/12—6,74
03/06/2026Giao hữu quốc tế@ MarocB 0-4580000015/160——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202022150 nghìn €
24/06/202123150 nghìn €
26/12/202123150 nghìn €
01/06/202223100 nghìn €
19/12/202224350 nghìn €
13/06/202324350 nghìn €
07/12/202325300 nghìn €
13/06/202425300 nghìn €
01/12/202426300 nghìn €
25/05/202526250 nghìn €
10/12/202527250 nghìn €
25/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025US OrléansRodez AveyronChuyển nhượng—
26/07/2023Bresse Péronnas 01US OrléansChuyển nhượng—
30/06/2022AJ AuxerreBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2020Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/01/2020JS Saint-PierroiseAuxerre BChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownJS Saint-PierroiseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com