
Ehsan Kari là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,30 |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 61% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/125 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/269 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 4 | 6/9 | — | 6,62 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 67/74 | 0 | 3/6 | — | 7,06 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 0 | 5/6 | — | 7,54 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 0 | — | — | 7,74 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 2 | 6/10 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 5/6 | — | 7,72 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Frejus St-Raphael | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Racing Club de Grasse | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Nîmes Olympique B | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Metz B | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Sedan-Ardennes U17 | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Sedan-Ardennes Jugend | CS Sedan-Ardennes U17 | Chuyển nhượng | — |