
Radoniaina Rabemanantsoa
Hậu vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Radoniaina Rabemanantsoa là hậu vệ 28 tuổi.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 5/12 | V | 6,13 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Disciples FC | CFF Andoharanofotsy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | AS Fanalamanga | Disciples FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | ASSM Elgeco Plus | AS Fanalamanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CFF Andoharanofotsy | ASSM Elgeco Plus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | CFF Andoharanofotsy | Chuyển nhượng | — |