Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Ferber

Olympic CharleroiTiền đạoMAD
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roman Ferber là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Olympic Charleroi.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20150001150%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Ferber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs TanzaniaH 1-19001102/401/3—6,51
25/09/2026CAN@ NigeriaB 1-26000002/401/1—6,33
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCH 1-1801011116/2403/4—7,87
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCB 2-6901064023/3115/8—7,91
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikB 1-29010000—0—V6,91
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikB 1-29000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201622300 nghìn €
14/07/201623300 nghìn €
20/01/201723300 nghìn €
05/06/201724300 nghìn €
24/10/201724300 nghìn €
13/09/201825250 nghìn €
17/01/201925350 nghìn €
09/06/201926400 nghìn €
29/03/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
30/06/202027—
01/10/202330100 nghìn €
27/12/202330100 nghìn €
10/01/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com