
Roman Ferber là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Olympic Charleroi.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 3/4 | — | 7,87 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 23/31 | 1 | 5/8 | — | 7,91 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/06/2020 | 27 | — |
| 01/10/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/01/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.