
Mathieu Acapandie là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Hajduk Split.
Tiểu sử Mathieu Acapandie
Mathieu Acapandie là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hajduk Split, mang quốc tịch Madagascar, 21 tuổi, sinh ngày 14/12/2004 và sử dụng chân phải. Trong mùa 2027, Mathieu Acapandie có 11 trận, 831 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ FC Nantes đến Hajduk Split.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | 6,89 |
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 651 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 64% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/381 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/51 | 4 | 4/9 | — | 7,86 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 10 | 11/17 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 2 | 4/7 | — | 5,97 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 4 | 5/6 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 3/3 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 0/4 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 3 | 4/9 | — | 7,31 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 2/4 | — | 7,58 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 6 | 8/13 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Nantes | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |