
Sandro Tremoulet là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 72% | 0 | 0 | 6,71 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 62% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/95 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 4/6 | V | 6,90 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 8/16 | V | 6,39 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 5 | 9/13 | — | 7,03 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/5 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 5/7 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/3 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 5 | — | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Radnik Surdulica | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 22/07/2025 | Free Player | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Ararat Yerevan | Free Player | Trở lại | — |
| 23/08/2024 | RFC Seraing | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Sporting Club Sétois | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FU Narbonne | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Vannes | FU Narbonne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FU Narbonne | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Castelnau le Cres | FU Narbonne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực55