
Nicolas Paul Julien Fontaine
26Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Nicolas Paul Julien Fontaine là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 53% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/19 | 1 | 5/8 | — | 7,75 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/5 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 14/10/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.