Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Fontaine

35Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thomas Fontaine là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Chasselay M.D. Azergues.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—1090000077%0%006,34
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Fontaine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs TanzaniaH 1-19000007/900/1—6,34
25/09/2026CAN@ NigeriaB 1-2dự bị00000—0———
03/06/2026Giao hữu quốc tế@ MarocB 0-4900000037/392——5,20
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaB 0-39000000—0—V—
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 4-19000000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs MaliH 0-09000000—0——6,50
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ComorosT 2-19000000—0——6,45
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 3-09000000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-19000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20081750 nghìn €
31/07/201019150 nghìn €
02/09/201120250 nghìn €
23/12/201120200 nghìn €
22/05/201221150 nghìn €
03/01/201321300 nghìn €
29/05/201322300 nghìn €
12/01/201422600 nghìn €
19/11/201423500 nghìn €
05/06/201524500 nghìn €
03/02/201624500 nghìn €
12/07/201625500 nghìn €
19/03/201725600 nghìn €
14/06/201726700 nghìn €
15/05/201827900 nghìn €
05/09/2018271,0 triệu €
16/12/2018271,0 triệu €
02/06/2019281,0 triệu €
05/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
14/10/2020291,0 triệu €
03/06/2021301,0 triệu €
15/12/202130800 nghìn €
23/03/202230700 nghìn €
01/06/202231500 nghìn €
27/11/202231400 nghìn €
02/04/202331300 nghìn €
22/06/202332250 nghìn €
07/12/202332250 nghìn €
13/06/202433200 nghìn €
01/12/202433150 nghìn €
25/05/202534100 nghìn €
24/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SochauxGOAL FCChuyển nhượng—
20/08/2023GenclerbirligiSochauxChuyển nhượng—
11/01/2023Beroe Stara ZagoraGenclerbirligiChuyển nhượng—
20/09/2022Free playerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2022NancyFree playerTrở lại—
28/01/2022LorientNancyChuyển nhượng—
29/07/2019Stade DE ReimsLorientHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2018ClermontStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2016AJ AuxerreClermontChuyển nhượng—
31/08/2014ToursAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2012Lyonnais IIToursChuyển nhượng—
30/06/2008Olympique Lyon YouthLyonnais IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com