
Geordan Dupire
Thủ mônMAD
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Geordan Dupire là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MAD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 1/1 | V | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | — | — | 6,73 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 7,30 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/11/2011 | 18 | — |
| 24/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | — |
| 01/08/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | 26 | — |
| 11/02/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/08/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/02/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swift Hesperange | FC Atert Bissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hostert | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Excelsior Virton | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boulogne | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Union Royale Namur | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2014 | Free player | Union Royale Namur | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2012 | Free player | RAEC Mons (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Lorient U19 | Lorient B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lens U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Valenciennes FC Youth | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |