- Phạt góc3 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Amaan Stadium, Zanzibar · Trọng tài: Brighton Chimene · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Guinea-Bissau thắng 2-0 ngay trên sân của Tanzania.
Tanzania vs Guinea-Bissau 0-2 — CAN 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Denis Kibu 22'
-
33'
0 - 1 ⚽ Franculino Gluda Djukiến tạo: Beto - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🔁 Adramane Cassamathay Iano Simão
-
58'
0 - 2 ⚽ Mama Baldékiến tạo: Dalcio - 🔁 Tarryn Allarakhiathay Selemani Mwalimu 62'
- 🔁 Alphonce Msangathay Himid Mao Mkami 62'
- 🔁 Mudathir Yahya Abbasthay Charles M'Mombwa 62'
- 69' 🔁 Mauro Rodriguesthay Mama Baldé
- 69' 🔁 Alvaro Djalo Dias Fernandesthay Franculino Gluda Dju
- 70' 🔁 Manadi Camarathay Renato Nhaga
- 🔁 Nathaniel Chilambothay Haji Mnoga 75'
- 🔁 Abdul Hamisi Suleimanthay Simon Msuva 75'
- 79' 🔁 Alfa Semedothay Ronaldo Vieira
- 91+1' 🟨 Dalcio
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 15Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích2
- 14Sút không trúng đích7
- 20Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn1
- 3Phạt góc0
- 93Tấn công nguy hiểm42
- 117Tấn công83
- 581Chuyền387
- 513Chuyền chính xác316
- 9Chuyền then chốt2
- 18Chuyền dài8
- 18Rê bóng8
- 37Tạt bóng18
- 56Tranh chấp42
- 8Tắc bóng25
- 58Cản phá55
- 5Cứu thua8
- 4Phạm lỗi5
- 26Bị phạm lỗi23
- 6Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Tanzania kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tanzania ép sân · cột hướng xuống: Guinea-Bissau ép sân. Tanzania kiểm soát thế trận 54% thời gian, Guinea-Bissau 38%.
TanzaniaGuinea-Bissau| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Tanzania · HLV Miguel Gamondi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Zuberi Foba | Thủ môn | 5.71 |
| 4 | Ibrahim Hamad | Hậu vệ | 6.42 |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Hậu vệ | 7.21 |
| 15 | Mohamed Hussein | Hậu vệ | 7.01 |
| 25 | Haji Mnoga | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Feisal Salum | Tiền vệ | 6.66 |
| 7 | Himid Mao Mkami © | Tiền vệ | 6.24 |
| 8 | Charles M'Mombwa | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Denis Kibu | Tiền đạo | 6.55 |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo | 6.6 |
| 19 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Tarryn Allarakhia | Tiền đạo |
| 16 | Morice Abraham | Tiền vệ |
| 1 | Yonna Geoffrey | Thủ môn |
| 13 | Metacha Mnata | Thủ môn |
| 2 | Pascal Msindo | Hậu vệ |
| 9 | Abdul Hamisi Suleiman | Tiền đạo |
| 21 | Cyprian Kachwele | Tiền đạo |
| 5 | Lameck Lawi | Hậu vệ |
| 17 | Alphonce Msanga | Tiền vệ |
| 22 | Nathaniel Chilambo | Hậu vệ |
| 23 | Mudathir Yahya Abbas | Tiền vệ |
| 26 | Miano Van Den Bos | Hậu vệ |
Guinea-Bissau · HLV Emiliano Té
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Fernando Embadje | Thủ môn | 7.04 |
| 2 | Víctor Rofino Gordo | Hậu vệ | 6.91 |
| 5 | Iano Simão | Hậu vệ | 6.41 |
| 15 | Jefferson Encada | Hậu vệ | 6.99 |
| 22 | Opa Sangante | Hậu vệ | 6.87 |
| 7 | Dalcio | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Franculino Gluda Dju | Tiền vệ | 7.91 |
| 11 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ | 6.16 |
| 17 | Mama Baldé © | Tiền vệ | 8.1 |
| 9 | Beto | Tiền đạo | 6.34 |
| 19 | Renato Nhaga | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Mauro Rodrigues | Tiền vệ |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ |
| 24 | Elydjah Mendy | Hậu vệ |
| 12 | Manuel Djaló | Thủ môn |
| 13 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo |
| 25 | Dânio Djassi | Tiền đạo |
| 20 | Alvaro Djalo Dias Fernandes | Tiền đạo |
| 18 | Gilberto Batista | Hậu vệ |
| 3 | Adramane Cassama | Hậu vệ |
| 16 | Manadi Camara | Tiền vệ |
| 21 | Steve Brahim Joshep Omar Ambri | Tiền đạo |
| 4 | Alfa Semedo | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tanzania | Novatus Miroshi | Chấn thương | Unknown Injury |
| Guinea-Bissau | Alassan | Chấn thương | Tendon rupture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 151.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 3.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tanzania
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FIFA Series | Ma Cao – Tanzania | 0–6 | T |
| 26/03/2026 | FIFA Series | Tanzania – Liechtenstein | 0–1 | B |
| 04/01/2026 | CAF AFCON | Maroc – Tanzania | 1–0 | B |
| 30/12/2025 | CAF AFCON | Tanzania – Tunisia | 1–1 | H |
| 28/12/2025 | CAF AFCON | Uganda – Tanzania | 1–1 | H |
Guinea-Bissau
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Burkina Faso – Guinea-Bissau | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Burkina Faso – Guinea-Bissau | 5–0 | B |
| 13/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Ai Cập – Guinea-Bissau | 1–0 | B |
| 08/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Ethiopia – Guinea-Bissau | 1–0 | B |
| 08/09/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Guinea-Bissau – Djibouti | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Tanzania vs Guinea-Bissau đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tanzania vs Guinea-Bissau thuộc CAN, Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Amaan Stadium (Zanzibar).
- Kết quả Tanzania vs Guinea-Bissau là bao nhiêu?
- Guinea-Bissau thắng Tanzania 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Tanzania và Guinea-Bissau trước trận?
- Tanzania: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDDL); Guinea-Bissau: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWD).
- Đội hình xuất phát Tanzania vs Guinea-Bissau?
- Tanzania ra sân với sơ đồ 4-3-3, Guinea-Bissau dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

