
J. Morgan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,83 |
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 732 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 54% | 2 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/94 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/316 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/45 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/68 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/4 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 4 | 5/12 | — | 5,64 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 3/6 | — | 6,95 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 3 | 7/9 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 5/11 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 7/11 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 2/7 | — | 5,83 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/42 | 1 | 5/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | US Orléans | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Stade Briochin | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Ajaccio Gfco | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Sporting Club Sétois | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Canet Roussillon | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Banik Ostrava | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2017 | FC VSS Kosice (2005 - 2017) | Banik Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2016 | AS Fabrègues | FC VSS Kosice (2005 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Budapest Honved FC | AS Fabrègues | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Avenir Sportif Beziers | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Agde rco | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Sète 34 U19 | Agde rco | Chuyển nhượng | — |