Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kagawa

Kataller ToyamaHậu vệJPN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Yuki Kagawa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Tiểu sử Yuki Kagawa

Yuki Kagawa là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kataller Toyama, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 02/07/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 617 phút thi đấu và điểm trung bình 5,18. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—102400000——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1096170001085%57%205,18

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 5,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/338 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubB 1-5450010024/2701/2—5,89
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataT 2-0570000030/3422/3V7,10
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 4-0450000030/3201/1—7,39
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 5-24000012/30——6,26
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 1-1900000067/7612/3—6,99
20/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataT 3-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201623150 nghìn €
24/03/201724250 nghìn €
04/01/201825150 nghìn €
04/01/201926250 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
28/01/202128450 nghìn €
28/06/202128450 nghìn €
12/01/202229450 nghìn €
27/06/202229400 nghìn €
05/01/202330300 nghìn €
26/06/202330250 nghìn €
21/02/202431200 nghìn €
11/06/202431175 nghìn €
11/12/202432150 nghìn €
25/06/202532150 nghìn €
14/12/202533125 nghìn €
08/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com